Tiếng Việt
Mắt đỏ tiếng Anh là gì?
mắt đỏ tiếng Anh là red eyes /rɛd aɪz/. Mắt đỏ là trạng thái mắt có màu đỏ hoặc bị đỏ do mệt mỏi, thiếu ngủ hoặc kích thích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
red eyes
Ví dụ câu với mắt đỏ / red eyes
- 1
Anh ấy thức khuya nên có mắt đỏ.
He stayed up late, so he has red eyes.
- 2
Mắt đỏ có thể là dấu hiệu của dị ứng hoặc mệt mỏi.
Red eyes can be a sign of allergy or fatigue.
Ghi chú dùng từ mắt đỏ
Mắt đỏ thường liên quan đến mệt mỏi hoặc dị ứng. Các từ liên quan gồm 'kích thích' (irritation), 'dị ứng' (allergy), 'mệt mỏi' (fatigue).
Video minh hoạ mắt đỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mắt đỏ
Câu hỏi thường gặp về "mắt đỏ"
Mắt đỏ tiếng Anh là gì?
Mắt đỏ tiếng Anh là "red eyes" (danh từ), nghĩa là: Mắt đỏ là trạng thái mắt có màu đỏ hoặc bị đỏ do mệt mỏi, thiếu ngủ hoặc kích thích.
"red eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"red eyes" nghĩa tiếng Việt là "mắt đỏ". Mắt đỏ thường liên quan đến mệt mỏi hoặc dị ứng.
Phát âm "red eyes" như thế nào?
"red eyes" có phiên âm IPA /rɛd aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "red eyes"?
He stayed up late, so he has red eyes. — Anh ấy thức khuya nên có mắt đỏ.