Tiếng Việt
Cá mập đầu búa tiếng Anh là gì?
cá mập đầu búa tiếng Anh là great hammerhead /greɪt ˈhæmərˌhɛd/. Cá mập đầu búa lớn, có đầu hình dạng giống búa, sống ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
great hammerhead
Ví dụ câu với cá mập đầu búa / great hammerhead
- 1
Cá mập đầu búa lớn thường săn mồi ở các rạn san hô.
The great hammerhead shark is known for its distinctive head shape.
- 2
Chúng tôi đã thấy một cá mập đầu búa trong chuyến lặn biển hôm qua.
We saw a great hammerhead during our scuba diving trip yesterday.
Ghi chú dùng từ cá mập đầu búa
Cá mập đầu búa lớn là loài cá mập có đầu hình dạng giống búa, thuộc họ Sphyrnidae. Các từ liên quan: 'shark' (cá mập), 'predator' (kẻ săn mồi), 'marine life' (đời sống biển).
Video minh hoạ cá mập đầu búa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá mập đầu búa
Câu hỏi thường gặp về "cá mập đầu búa"
Cá mập đầu búa tiếng Anh là gì?
Cá mập đầu búa tiếng Anh là "great hammerhead", nghĩa là: Cá mập đầu búa lớn, có đầu hình dạng giống búa, sống ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
"great hammerhead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"great hammerhead" nghĩa tiếng Việt là "cá mập đầu búa". Cá mập đầu búa lớn là loài cá mập có đầu hình dạng giống búa, thuộc họ Sphyrnidae.
Phát âm "great hammerhead" như thế nào?
"great hammerhead" có phiên âm IPA /greɪt ˈhæmərˌhɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "great hammerhead"?
The great hammerhead shark is known for its distinctive head shape. — Cá mập đầu búa lớn thường săn mồi ở các rạn san hô.