The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá mập voi tiếng Anh là gì?

cá mập voi tiếng Anh là whale shark /weɪl ʃɑrk/. Cá mập voi là loài cá lớn nhất thế giới, có thân hình dài và dẹp, sống ở các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Hình minh hoạ "cá mập voi" tiếng Anh là "whale shark"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

whale shark

/weɪl ʃɑrk/

Ví dụ câu với cá mập voi / whale shark

  1. 1

    Cá mập voi thường xuyên được nhìn thấy ở vùng biển Philippines.

    The whale shark is often seen in the waters around the Philippines.

  2. 2

    Chúng là loài cá hiền lành, ăn plankton và nhỏ hơn nhiều so với các loài cá mập khác.

    They are gentle creatures that feed on plankton and are much smaller than other sharks.

Ghi chú dùng từ cá mập voi

Cá mập voi là loài cá lớn nhất thế giới, thuộc họ cá mập. Các từ liên quan: 'shark' (cá mập), 'marine life' (đời sống biển), 'endangered species' (loài nguy cấp).

Video minh hoạ cá mập voi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá mập voi

Câu hỏi thường gặp về "cá mập voi"

Cá mập voi tiếng Anh là gì?

Cá mập voi tiếng Anh là "whale shark", nghĩa là: Cá mập voi là loài cá lớn nhất thế giới, có thân hình dài và dẹp, sống ở các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.

"whale shark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"whale shark" nghĩa tiếng Việt là "cá mập voi". Cá mập voi là loài cá lớn nhất thế giới, thuộc họ cá mập.

Phát âm "whale shark" như thế nào?

"whale shark" có phiên âm IPA /weɪl ʃɑrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "whale shark"?

The whale shark is often seen in the waters around the Philippines. — Cá mập voi thường xuyên được nhìn thấy ở vùng biển Philippines.