Tiếng Việt
Cà phê pha sẵn tiếng Anh là gì?
cà phê pha sẵn tiếng Anh là bottled coffee /ˈbɑtəld ˈkɑfi/. Cà phê đã được pha sẵn và đóng chai hoặc đóng lọ để bán sẵn cho người tiêu dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bottled coffee
Ví dụ câu với cà phê pha sẵn / bottled coffee
- 1
Tôi thích uống cà phê pha sẵn vào buổi sáng.
I like to drink bottled coffee in the morning.
- 2
Cà phê pha sẵn rất tiện lợi khi đi du lịch.
Bottled coffee is very convenient when traveling.
Ghi chú dùng từ cà phê pha sẵn
Cà phê pha sẵn là loại cà phê đã pha sẵn, tiện lợi cho người dùng. Các từ liên quan: 'instant coffee' (cà phê hòa tan), 'brew' (pha chế), 'coffee shop' (quán cà phê).
Video minh hoạ cà phê pha sẵn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cà phê pha sẵn
Câu hỏi thường gặp về "cà phê pha sẵn"
Cà phê pha sẵn tiếng Anh là gì?
Cà phê pha sẵn tiếng Anh là "bottled coffee" (danh từ), nghĩa là: Cà phê đã được pha sẵn và đóng chai hoặc đóng lọ để bán sẵn cho người tiêu dùng.
"bottled coffee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bottled coffee" nghĩa tiếng Việt là "cà phê pha sẵn". Cà phê pha sẵn là loại cà phê đã pha sẵn, tiện lợi cho người dùng.
Phát âm "bottled coffee" như thế nào?
"bottled coffee" có phiên âm IPA /ˈbɑtəld ˈkɑfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bottled coffee"?
I like to drink bottled coffee in the morning. — Tôi thích uống cà phê pha sẵn vào buổi sáng.