Tiếng Việt
Cafe sữa tiếng Anh là gì?
cafe sữa tiếng Anh là milk coffee /mɪlk ˈkɑfi/. Cà phê sữa là loại thức uống gồm cà phê đen pha với sữa đặc có đường, phổ biến ở Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
milk coffee
Ví dụ câu với cafe sữa / milk coffee
- 1
Tôi thích uống cà phê sữa vào buổi sáng.
I like to drink milk coffee in the morning.
- 2
Cà phê sữa đá là món yêu thích của tôi khi trời nóng.
I love iced milk coffee when it's hot.
Ghi chú dùng từ cafe sữa
Cà phê sữa là loại cà phê pha với sữa đặc, thường dùng để thưởng thức hoặc giải khát. Các thuật ngữ liên quan: 'cà phê đen' (black coffee), 'sữa đặc' (condensed milk), 'cà phê đá' (iced coffee).
Video minh hoạ cafe sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cafe sữa
Câu hỏi thường gặp về "cafe sữa"
Cafe sữa tiếng Anh là gì?
Cafe sữa tiếng Anh là "milk coffee" (danh từ), nghĩa là: Cà phê sữa là loại thức uống gồm cà phê đen pha với sữa đặc có đường, phổ biến ở Việt Nam.
"milk coffee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"milk coffee" nghĩa tiếng Việt là "cafe sữa". Cà phê sữa là loại cà phê pha với sữa đặc, thường dùng để thưởng thức hoặc giải khát.
Phát âm "milk coffee" như thế nào?
"milk coffee" có phiên âm IPA /mɪlk ˈkɑfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "milk coffee"?
I like to drink milk coffee in the morning. — Tôi thích uống cà phê sữa vào buổi sáng.