The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cà phê sách tiếng Anh là gì?

cà phê sách tiếng Anh là book coffee /bʊk ˈkɑfi/. Cụm từ mô tả việc thưởng thức cà phê trong khi đọc sách, thể hiện sở thích thư giãn và học hỏi.

Hình minh hoạ "cà phê sách" tiếng Anh là "book coffee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

book coffee

Danh từ
/bʊk ˈkɑfi/

Ví dụ câu với cà phê sách / book coffee

  1. 1

    Tôi thích thưởng thức cà phê sách vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.

    I enjoy book coffee in the morning to start my day.

  2. 2

    Quán cà phê sách này có rất nhiều sách và không khí rất thoải mái.

    This book coffee shop has many books and a very cozy atmosphere.

Ghi chú dùng từ cà phê sách

Cà phê sách là hoạt động kết hợp giữa việc uống cà phê và đọc sách, phổ biến ở các quán cà phê dành cho người yêu sách. Các từ liên quan: 'café', 'reading', 'relaxation' (quán cà phê, đọc sách, thư giãn).

Video minh hoạ cà phê sách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cà phê sách

Câu hỏi thường gặp về "cà phê sách"

Cà phê sách tiếng Anh là gì?

Cà phê sách tiếng Anh là "book coffee" (danh từ), nghĩa là: Cụm từ mô tả việc thưởng thức cà phê trong khi đọc sách, thể hiện sở thích thư giãn và học hỏi.

"book coffee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"book coffee" nghĩa tiếng Việt là "cà phê sách". Cà phê sách là hoạt động kết hợp giữa việc uống cà phê và đọc sách, phổ biến ở các quán cà phê dành cho người yêu sách.

Phát âm "book coffee" như thế nào?

"book coffee" có phiên âm IPA /bʊk ˈkɑfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "book coffee"?

I enjoy book coffee in the morning to start my day. — Tôi thích thưởng thức cà phê sách vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.