Tiếng Việt
Cà ri gà tiếng Anh là gì?
cà ri gà tiếng Anh là chicken curry /ˈʧɪkən ˈkɜri/. Món cà ri làm từ thịt gà, gia vị đặc trưng của ẩm thực Ấn Độ và các nước châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chicken curry
Ví dụ câu với cà ri gà / chicken curry
- 1
Tối qua tôi đã ăn cà ri gà tại nhà hàng Ấn Độ.
Last night, I had chicken curry at the Indian restaurant.
- 2
Cà ri gà thường dùng kèm cơm hoặc bánh mì.
Chicken curry is often served with rice or bread.
Ghi chú dùng từ cà ri gà
Cà ri gà là món ăn phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là Ấn Độ và Thái Lan. Các từ liên quan: 'curry' (cà ri), 'chicken' (gà), 'spices' (gia vị), 'rice' (gạo).
Video minh hoạ cà ri gà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cà ri gà
Câu hỏi thường gặp về "cà ri gà"
Cà ri gà tiếng Anh là gì?
Cà ri gà tiếng Anh là "chicken curry" (danh từ), nghĩa là: Món cà ri làm từ thịt gà, gia vị đặc trưng của ẩm thực Ấn Độ và các nước châu Á.
"chicken curry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chicken curry" nghĩa tiếng Việt là "cà ri gà". Cà ri gà là món ăn phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là Ấn Độ và Thái Lan.
Phát âm "chicken curry" như thế nào?
"chicken curry" có phiên âm IPA /ˈʧɪkən ˈkɜri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chicken curry"?
Last night, I had chicken curry at the Indian restaurant. — Tối qua tôi đã ăn cà ri gà tại nhà hàng Ấn Độ.