Tiếng Việt
Cà ri tiếng Anh là gì?
cà ri tiếng Anh là curry /ˈkɜri/. Món ăn có nguồn gốc từ Ấn Độ, làm từ thịt hoặc rau nấu với gia vị đặc trưng, thường dùng với cơm hoặc bánh mì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
curry
Ví dụ câu với cà ri / curry
- 1
Tối qua tôi đã nấu cà ri gà cho bữa tối.
I cooked chicken curry for dinner last night.
- 2
Bạn thích ăn cà ri cay hay nhạt?
Do you prefer spicy or mild curry?
Ghi chú dùng từ cà ri
Cà ri là món ăn phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ và các nước châu Á khác. Các từ liên quan: 'spice' (gia vị), 'coconut milk' (sữa dừa), 'stew' (hầm).
Video minh hoạ cà ri
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cà ri
Câu hỏi thường gặp về "cà ri"
Cà ri tiếng Anh là gì?
Cà ri tiếng Anh là "curry", nghĩa là: Món ăn có nguồn gốc từ Ấn Độ, làm từ thịt hoặc rau nấu với gia vị đặc trưng, thường dùng với cơm hoặc bánh mì.
"curry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"curry" nghĩa tiếng Việt là "cà ri". Cà ri là món ăn phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ và các nước châu Á khác.
Phát âm "curry" như thế nào?
"curry" có phiên âm IPA /ˈkɜri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "curry"?
I cooked chicken curry for dinner last night. — Tối qua tôi đã nấu cà ri gà cho bữa tối.