The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cari tiếng Anh là gì?

cari tiếng Anh là curry /ˈkɜri/. Món cà ri, một loại món ăn có nguồn gốc từ Ấn Độ, sử dụng gia vị đặc trưng để tạo hương vị đậm đà.

Hình minh hoạ "cari" tiếng Anh là "curry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

curry

/ˈkɜri/

Ví dụ câu với cari / curry

  1. 1

    Tôi thích ăn cà ri gà với cơm trắng.

    I love eating chicken curry with white rice.

  2. 2

    Cà ri Thái có vị cay và thơm đặc trưng.

    Thai curry has a spicy and aromatic flavor.

Ghi chú dùng từ cari

Curry là món ăn dùng nhiều loại gia vị và thảo mộc, phổ biến ở Ấn Độ, Thái Lan, và các nước khác. Các từ liên quan: 'spice' (gia vị), 'ingredients' (nguyên liệu), 'flavor' (hương vị).

Video minh hoạ cari

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cari

Câu hỏi thường gặp về "cari"

Cari tiếng Anh là gì?

Cari tiếng Anh là "curry", nghĩa là: Món cà ri, một loại món ăn có nguồn gốc từ Ấn Độ, sử dụng gia vị đặc trưng để tạo hương vị đậm đà.

"curry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"curry" nghĩa tiếng Việt là "cari". Curry là món ăn dùng nhiều loại gia vị và thảo mộc, phổ biến ở Ấn Độ, Thái Lan, và các nước khác.

Phát âm "curry" như thế nào?

"curry" có phiên âm IPA /ˈkɜri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "curry"?

I love eating chicken curry with white rice. — Tôi thích ăn cà ri gà với cơm trắng.