Tiếng Việt
Cá song đỏ tiếng Anh là gì?
cá song đỏ tiếng Anh là red grouper /rɛd ˈgrupər/. Một loại cá biển có màu đỏ, thường được dùng làm thực phẩm và có thịt ngon.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
red grouper
Ví dụ câu với cá song đỏ / red grouper
- 1
Tôi thích ăn cá song đỏ nướng trên lửa than.
I like to grill red grouper over charcoal.
- 2
Cá song đỏ là một trong những loại cá phổ biến ở vùng biển Việt Nam.
Red grouper is one of the popular fish in Vietnamese waters.
Ghi chú dùng từ cá song đỏ
Cá song đỏ là loại cá biển có thịt ngon, thường dùng trong ẩm thực. Các từ liên quan: 'cá biển' (sea fish), 'cá hồi' (salmon), 'cá ngừ' (tuna).
Video minh hoạ cá song đỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá song đỏ
Câu hỏi thường gặp về "cá song đỏ"
Cá song đỏ tiếng Anh là gì?
Cá song đỏ tiếng Anh là "red grouper", nghĩa là: Một loại cá biển có màu đỏ, thường được dùng làm thực phẩm và có thịt ngon.
"red grouper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"red grouper" nghĩa tiếng Việt là "cá song đỏ". Cá song đỏ là loại cá biển có thịt ngon, thường dùng trong ẩm thực.
Phát âm "red grouper" như thế nào?
"red grouper" có phiên âm IPA /rɛd ˈgrupər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "red grouper"?
I like to grill red grouper over charcoal. — Tôi thích ăn cá song đỏ nướng trên lửa than.