Tiếng Việt
Cá mú tiếng Anh là gì?
cá mú tiếng Anh là grouper /ˈgrupər/. Cá mú là loại cá biển lớn, thường sống ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, nổi tiếng với thịt ngon và giá trị kinh tế cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grouper
Ví dụ câu với cá mú / grouper
- 1
Tôi thích ăn cá mú nướng với gia vị đặc trưng.
I enjoy grilled grouper with special spices.
- 2
Cá mú là món ăn phổ biến trong các nhà hàng ven biển.
Grouper is a popular dish in seaside restaurants.
Ghi chú dùng từ cá mú
Cá mú là một loại cá biển lớn, thường được ưa chuộng trong ẩm thực. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'seafood' (hải sản), 'marine' (hàng hải).
Video minh hoạ cá mú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cá mú
Câu hỏi thường gặp về "cá mú"
Cá mú tiếng Anh là gì?
Cá mú tiếng Anh là "grouper" (danh từ), nghĩa là: Cá mú là loại cá biển lớn, thường sống ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, nổi tiếng với thịt ngon và giá trị kinh tế cao.
"grouper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grouper" nghĩa tiếng Việt là "cá mú". Cá mú là một loại cá biển lớn, thường được ưa chuộng trong ẩm thực.
Phát âm "grouper" như thế nào?
"grouper" có phiên âm IPA /ˈgrupər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grouper"?
I enjoy grilled grouper with special spices. — Tôi thích ăn cá mú nướng với gia vị đặc trưng.