Tiếng Việt
Cá thần tiên tiếng Anh là gì?
cá thần tiên tiếng Anh là angelfish /ˈeɪnʤəlˌfɪʃ/. Cá thần tiên là loại cá nhỏ, có hình dáng đẹp, thường sống trong các rạn san hô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
angelfish
Ví dụ câu với cá thần tiên / angelfish
- 1
Cá thần tiên thường được nuôi trong bể cá cảnh vì vẻ đẹp của nó.
The angelfish is popular in home aquariums because of its vibrant colors.
- 2
Trong bể cá, cá thần tiên nổi bật với màu sắc sặc sỡ của nó.
In the tank, the angelfish stands out with its bright colors.
Ghi chú dùng từ cá thần tiên
Cá thần tiên là loại cá cảnh phổ biến, thuộc họ cá bảy màu. Các thuật ngữ liên quan: 'aquarium' (bể cá), 'marine life' (đời sống biển), 'species' (loài).
Video minh hoạ cá thần tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá thần tiên
Câu hỏi thường gặp về "cá thần tiên"
Cá thần tiên tiếng Anh là gì?
Cá thần tiên tiếng Anh là "angelfish", nghĩa là: Cá thần tiên là loại cá nhỏ, có hình dáng đẹp, thường sống trong các rạn san hô.
"angelfish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"angelfish" nghĩa tiếng Việt là "cá thần tiên". Cá thần tiên là loại cá cảnh phổ biến, thuộc họ cá bảy màu.
Phát âm "angelfish" như thế nào?
"angelfish" có phiên âm IPA /ˈeɪnʤəlˌfɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "angelfish"?
The angelfish is popular in home aquariums because of its vibrant colors. — Cá thần tiên thường được nuôi trong bể cá cảnh vì vẻ đẹp của nó.