Tiếng Việt
Cá thu đao tiếng Anh là gì?
cá thu đao tiếng Anh là pacific saury /pəˈsɪfɪk saury/. Cá thu đao là một loại cá nhỏ, dài, thường sống ở vùng biển Thái Bình Dương, được ưa chuộng trong ẩm thực Nhật Bản và các nước châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pacific saury
Ví dụ câu với cá thu đao / pacific saury
- 1
Tôi thích ăn cá thu đao nướng trong nhà hàng Nhật Bản.
I enjoy eating grilled pacific saury at the Japanese restaurant.
- 2
Cá thu đao là nguồn cung cấp omega-3 dồi dào.
Pacific saury is a rich source of omega-3 fatty acids.
Ghi chú dùng từ cá thu đao
Cá thu đao là loại cá nhỏ, thường được gọi là 'saury' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'marine' (hải dương), 'seafood' (hải sản).
Video minh hoạ cá thu đao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá thu đao
Câu hỏi thường gặp về "cá thu đao"
Cá thu đao tiếng Anh là gì?
Cá thu đao tiếng Anh là "pacific saury" (danh từ), nghĩa là: Cá thu đao là một loại cá nhỏ, dài, thường sống ở vùng biển Thái Bình Dương, được ưa chuộng trong ẩm thực Nhật Bản và các nước châu Á.
"pacific saury" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pacific saury" nghĩa tiếng Việt là "cá thu đao". Cá thu đao là loại cá nhỏ, thường được gọi là 'saury' trong tiếng Anh.
Phát âm "pacific saury" như thế nào?
"pacific saury" có phiên âm IPA /pəˈsɪfɪk saury/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pacific saury"?
I enjoy eating grilled pacific saury at the Japanese restaurant. — Tôi thích ăn cá thu đao nướng trong nhà hàng Nhật Bản.