Tiếng Việt
Cá thu tiếng Anh là gì?
cá thu tiếng Anh là mackerel /ˈmækərəl/. Cá thu là loại cá biển có thân dài, hình bầu dục, thường được dùng làm thực phẩm và có giá trị kinh tế cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mackerel
Ví dụ câu với cá thu / mackerel
- 1
Tôi thích ăn cá thu nướng vào cuối tuần.
I enjoy grilled mackerel on weekends.
- 2
Cá thu thường sống ở các vùng biển ôn đới.
Mackerel usually inhabits temperate seas.
Ghi chú dùng từ cá thu
Cá thu là loại cá phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và thế giới. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'sardine' (cá mòi), 'herring' (cá trích).
Video minh hoạ cá thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cá thu
Câu hỏi thường gặp về "cá thu"
Cá thu tiếng Anh là gì?
Cá thu tiếng Anh là "mackerel" (danh từ), nghĩa là: Cá thu là loại cá biển có thân dài, hình bầu dục, thường được dùng làm thực phẩm và có giá trị kinh tế cao.
"mackerel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mackerel" nghĩa tiếng Việt là "cá thu". Cá thu là loại cá phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và thế giới.
Phát âm "mackerel" như thế nào?
"mackerel" có phiên âm IPA /ˈmækərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mackerel"?
I enjoy grilled mackerel on weekends. — Tôi thích ăn cá thu nướng vào cuối tuần.