The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cạ tiếng Anh là gì?

Cạ tiếng Anh là Close companion /kloʊs kəmˈpæn.jən/. Bạn thân thiết, người đồng hành gần gũi.

Hình minh hoạ "Cạ" tiếng Anh là "Close companion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Close companion

Danh từ
/kloʊs kəmˈpæn.jən/

Ví dụ câu với Cạ / Close companion

  1. 1

    Anh ấy là cạ của tôi từ thời trung học.

    He has been my close companion since high school.

  2. 2

    Chúng tôi luôn đi cùng nhau như cạ.

    We always go together like close companions.

Ghi chú dùng từ Cạ

Cạ là từ dùng để chỉ người bạn thân thiết, người đồng hành gần gũi. Các từ liên quan: bạn thân (close friend), đồng hành (companion), thân thiết (intimate).

Video minh hoạ Cạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Cạ

Câu hỏi thường gặp về "Cạ"

Cạ tiếng Anh là gì?

Cạ tiếng Anh là "Close companion" (danh từ), nghĩa là: Bạn thân thiết, người đồng hành gần gũi.

"Close companion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Close companion" nghĩa tiếng Việt là "Cạ". Cạ là từ dùng để chỉ người bạn thân thiết, người đồng hành gần gũi.

Phát âm "Close companion" như thế nào?

"Close companion" có phiên âm IPA /kloʊs kəmˈpæn.jən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Close companion"?

He has been my close companion since high school. — Anh ấy là cạ của tôi từ thời trung học.