The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người đi kèm tiếng Anh là gì?

người đi kèm tiếng Anh là companion /kəmˈpænjən/. Người đi cùng hoặc hỗ trợ bạn trong một hoạt động hoặc chuyến đi.

Hình minh hoạ "người đi kèm" tiếng Anh là "companion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

companion

Danh từ
/kəmˈpænjən/

Ví dụ câu với người đi kèm / companion

  1. 1

    Bạn nên mang theo người đi kèm để giúp đỡ trong chuyến đi dài.

    You should bring a companion to help during the long trip.

  2. 2

    Cô ấy là người đi kèm trong cuộc hành trình khám phá này.

    She is the companion on this exploration journey.

Ghi chú dùng từ người đi kèm

Người đi kèm thường là bạn đồng hành hoặc người hỗ trợ. Các từ liên quan gồm có 'partner' (đối tác), 'ally' (đồng minh), và 'associate' (đồng nghiệp), đều mang ý nghĩa người đi cùng hoặc hỗ trợ trong một hoạt động.

Video minh hoạ người đi kèm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người đi kèm

Câu hỏi thường gặp về "người đi kèm"

Người đi kèm tiếng Anh là gì?

Người đi kèm tiếng Anh là "companion" (danh từ), nghĩa là: Người đi cùng hoặc hỗ trợ bạn trong một hoạt động hoặc chuyến đi.

"companion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"companion" nghĩa tiếng Việt là "người đi kèm". Người đi kèm thường là bạn đồng hành hoặc người hỗ trợ.

Phát âm "companion" như thế nào?

"companion" có phiên âm IPA /kəmˈpænjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "companion"?

You should bring a companion to help during the long trip. — Bạn nên mang theo người đi kèm để giúp đỡ trong chuyến đi dài.