Tiếng Việt
Người kỳ quặc tiếng Anh là gì?
người kỳ quặc tiếng Anh là quirky person /ˈkwɜrki ˈpɜrsən/. Người có tính cách kỳ quặc, khác thường, thường gây chú ý hoặc gây cười.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quirky person
Ví dụ câu với người kỳ quặc / quirky person
- 1
Cô ấy là một người kỳ quặc, luôn mặc đồ màu sắc sặc sỡ.
She is a quirky person, always wearing colorful clothes.
- 2
Anh ấy có những sở thích kỳ quặc nhưng rất đáng yêu.
He has quirky hobbies that are quite adorable.
Ghi chú dùng từ người kỳ quặc
Người kỳ quặc thường có tính cách khác biệt so với số đông. Các từ liên quan: eccentric (kỳ quặc, lập dị), unconventional (phi truyền thống), eccentricity (tính lập dị).
Video minh hoạ người kỳ quặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người kỳ quặc
Câu hỏi thường gặp về "người kỳ quặc"
Người kỳ quặc tiếng Anh là gì?
Người kỳ quặc tiếng Anh là "quirky person" (danh từ), nghĩa là: Người có tính cách kỳ quặc, khác thường, thường gây chú ý hoặc gây cười.
"quirky person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quirky person" nghĩa tiếng Việt là "người kỳ quặc". Người kỳ quặc thường có tính cách khác biệt so với số đông.
Phát âm "quirky person" như thế nào?
"quirky person" có phiên âm IPA /ˈkwɜrki ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quirky person"?
She is a quirky person, always wearing colorful clothes. — Cô ấy là một người kỳ quặc, luôn mặc đồ màu sắc sặc sỡ.