Tiếng Việt
Các điều khoản khác tiếng Anh là gì?
các điều khoản khác tiếng Anh là other provisions /ˈʌðə prəˈvɪʒənz/. Các điều khoản khác đề cập đến những điều khoản bổ sung hoặc không chính trong một hợp đồng hoặc thỏa thuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
other provisions
Ví dụ câu với các điều khoản khác / other provisions
- 1
The contract includes other provisions related to confidentiality.
Hợp đồng bao gồm các điều khoản khác liên quan đến bảo mật.
- 2
Please review the other provisions before signing.
Vui lòng xem xét các điều khoản khác trước khi ký.
Ghi chú dùng từ các điều khoản khác
Thuật ngữ này đề cập đến các điều khoản bổ sung trong hợp đồng. Các từ liên quan gồm 'clause' (điều khoản), 'stipulation' (quy định), 'provision' (điều khoản).
Video minh hoạ các điều khoản khác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với các điều khoản khác
Câu hỏi thường gặp về "các điều khoản khác"
Các điều khoản khác tiếng Anh là gì?
Các điều khoản khác tiếng Anh là "other provisions" (danh từ), nghĩa là: Các điều khoản khác đề cập đến những điều khoản bổ sung hoặc không chính trong một hợp đồng hoặc thỏa thuận.
"other provisions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"other provisions" nghĩa tiếng Việt là "các điều khoản khác". Thuật ngữ này đề cập đến các điều khoản bổ sung trong hợp đồng.
Phát âm "other provisions" như thế nào?
"other provisions" có phiên âm IPA /ˈʌðə prəˈvɪʒənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "other provisions"?
Hợp đồng bao gồm các điều khoản khác liên quan đến bảo mật. — The contract includes other provisions related to confidentiality.