Tiếng Việt
Điều khoản tiếng Anh là gì?
điều khoản tiếng Anh là clause /klɔːz/. Điều khoản là các điều kiện hoặc điều lệ trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clause
Ví dụ câu với điều khoản / clause
- 1
Điều khoản hợp đồng quy định rõ quyền lợi của các bên.
The contract clause specifies the rights of the parties.
- 2
Bạn cần đọc kỹ các điều khoản trước khi ký hợp đồng.
You should carefully read the clauses before signing the contract.
Ghi chú dùng từ điều khoản
Điều khoản là các điều kiện trong hợp đồng hoặc luật pháp. Các từ liên quan: 'contract' (hợp đồng), 'provision' (điều khoản), 'stipulation' (quy định).
Video minh hoạ điều khoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều khoản
- điều khoản chunggeneral clause
- điều khoản bảo lưureservation clause
- điều khoản sử dụngterms of use
- điều khoản hợp đồngcontract clause
- điều khoản thi hànhenforcement clause
- điều khoản cuối cùngfinal clause
- điều khoản thương mạitrade clause
- điều khoản trong luậtlegal terms
- điều khoản trong hợp đồngcontract terms
- điều khoản miễn trừ trách nhiệmexemption clause
- điềuarticle
- khoảnitem
Câu hỏi thường gặp về "điều khoản"
Điều khoản tiếng Anh là gì?
Điều khoản tiếng Anh là "clause" (danh từ), nghĩa là: Điều khoản là các điều kiện hoặc điều lệ trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý.
"clause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clause" nghĩa tiếng Việt là "điều khoản". Điều khoản là các điều kiện trong hợp đồng hoặc luật pháp.
Phát âm "clause" như thế nào?
"clause" có phiên âm IPA /klɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clause"?
The contract clause specifies the rights of the parties. — Điều khoản hợp đồng quy định rõ quyền lợi của các bên.