The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Các đơn vị trực thuộc tiếng Anh là gì?

các đơn vị trực thuộc tiếng Anh là affiliated units /əˈfɪlieɪtɪd ˈjuːnɪts/. Các tổ chức hoặc bộ phận trực thuộc một tổ chức lớn hơn.

Hình minh hoạ "các đơn vị trực thuộc" tiếng Anh là "affiliated units"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

affiliated units

Danh từ
/əˈfɪlieɪtɪd ˈjuːnɪts/

Ví dụ câu với các đơn vị trực thuộc / affiliated units

  1. 1

    Các đơn vị trực thuộc của công ty bao gồm các phòng ban khác nhau.

    The affiliated units of the company include various departments.

  2. 2

    Các đơn vị trực thuộc chịu trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.

    Affiliated units are responsible for specific tasks.

Ghi chú dùng từ các đơn vị trực thuộc

Thuật ngữ này chỉ các tổ chức hoặc bộ phận thuộc về một tổ chức lớn hơn. Các từ liên quan: 'department' (phòng ban), 'branch' (chi nhánh), 'subsidiary' (công ty con).

Video minh hoạ các đơn vị trực thuộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với các đơn vị trực thuộc

Câu hỏi thường gặp về "các đơn vị trực thuộc"

Các đơn vị trực thuộc tiếng Anh là gì?

Các đơn vị trực thuộc tiếng Anh là "affiliated units" (danh từ), nghĩa là: Các tổ chức hoặc bộ phận trực thuộc một tổ chức lớn hơn.

"affiliated units" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"affiliated units" nghĩa tiếng Việt là "các đơn vị trực thuộc". Thuật ngữ này chỉ các tổ chức hoặc bộ phận thuộc về một tổ chức lớn hơn.

Phát âm "affiliated units" như thế nào?

"affiliated units" có phiên âm IPA /əˈfɪlieɪtɪd ˈjuːnɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "affiliated units"?

The affiliated units of the company include various departments. — Các đơn vị trực thuộc của công ty bao gồm các phòng ban khác nhau.