Tiếng Việt
Trực thuộc tiếng Anh là gì?
trực thuộc tiếng Anh là under /ˈʌndər/. Dưới sự kiểm soát hoặc quyền hạn của ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
under
Ví dụ câu với trực thuộc / under
- 1
Công ty này trực thuộc tập đoàn lớn hơn.
This company is under a larger corporation.
- 2
Anh ấy làm việc dưới sự giám sát của trưởng phòng.
He works under the supervision of the manager.
Ghi chú dùng từ trực thuộc
Từ 'trực thuộc' dùng để chỉ mối quan hệ dưới quyền hoặc kiểm soát. Các từ liên quan gồm 'subordinate' (cấp dưới), 'dependent' (phụ thuộc), 'subordinate' (dưới quyền).
Video minh hoạ trực thuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trực thuộc
- Trực thuộc trung ươngCentralized
- trựcon duty
- thuộcBelonging
- đơn vị trực thuộcsubordinate unit
- công ty trực thuộcAffiliate company
- các đơn vị trực thuộcaffiliated units
- thành phố trực thuộc tỉnhprovincial city
- thành phố trực thuộc trung ươngmunicipal city
- vốn kinh doanh đơn vị trực thuộcSubsidiary business capital
- dướiunder
- bị cansuspect under prosecution
- ở dướiunder
Câu hỏi thường gặp về "trực thuộc"
Trực thuộc tiếng Anh là gì?
Trực thuộc tiếng Anh là "under" (trạng từ, giới từ, tính từ), nghĩa là: Dưới sự kiểm soát hoặc quyền hạn của ai đó hoặc cái gì đó.
"under" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"under" nghĩa tiếng Việt là "trực thuộc". Từ 'trực thuộc' dùng để chỉ mối quan hệ dưới quyền hoặc kiểm soát.
Phát âm "under" như thế nào?
"under" có phiên âm IPA /ˈʌndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "under"?
This company is under a larger corporation. — Công ty này trực thuộc tập đoàn lớn hơn.