Tiếng Việt
Các loại cây thân củ tiếng Anh là gì?
các loại cây thân củ tiếng Anh là types of groundnut /taɪps əv ˈgraʊndˌnʌt/. Các loại cây thân củ là những loại cây trồng có phần thân nằm dưới mặt đất, thường cho hạt hoặc củ làm thực phẩm hoặc dầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
types of groundnut
Ví dụ câu với các loại cây thân củ / types of groundnut
- 1
Groundnuts are rich in protein and are popular snacks.
Các loại cây thân củ như đậu phộng rất giàu protein và phổ biến làm đồ ăn nhẹ.
- 2
Different types of groundnut include varieties used for oil and those eaten as nuts.
Các loại cây thân củ khác nhau bao gồm các loại dùng để làm dầu và loại ăn như hạt.
Ghi chú dùng từ các loại cây thân củ
Cây thân củ là loại cây có phần thân dưới đất, như đậu phộng, khoai lang. Các từ liên quan: 'root crops' (cây trồng dưới đất), 'legumes' (đậu), 'tuber' (củ).
Video minh hoạ các loại cây thân củ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với các loại cây thân củ
Câu hỏi thường gặp về "các loại cây thân củ"
Các loại cây thân củ tiếng Anh là gì?
Các loại cây thân củ tiếng Anh là "types of groundnut", nghĩa là: Các loại cây thân củ là những loại cây trồng có phần thân nằm dưới mặt đất, thường cho hạt hoặc củ làm thực phẩm hoặc dầu.
"types of groundnut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"types of groundnut" nghĩa tiếng Việt là "các loại cây thân củ". Cây thân củ là loại cây có phần thân dưới đất, như đậu phộng, khoai lang.
Phát âm "types of groundnut" như thế nào?
"types of groundnut" có phiên âm IPA /taɪps əv ˈgraʊndˌnʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "types of groundnut"?
Các loại cây thân củ như đậu phộng rất giàu protein và phổ biến làm đồ ăn nhẹ. — Groundnuts are rich in protein and are popular snacks.