Tiếng Việt
Cây đậu phộng tiếng Anh là gì?
cây đậu phộng tiếng Anh là groundnut /ˈgraʊndˌnʌt/. Hạt đậu phộng trồng dưới đất, thường dùng làm thực phẩm hoặc dầu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
groundnut
Ví dụ câu với cây đậu phộng / groundnut
- 1
Tôi thích ăn đậu phộng rang vào buổi tối.
I enjoy eating roasted groundnuts in the evening.
- 2
Dầu đậu phộng được sử dụng phổ biến trong nấu ăn.
Peanut oil is widely used in cooking.
Ghi chú dùng từ cây đậu phộng
Cây đậu phộng là loại cây họ đậu, còn gọi là đậu phộng hoặc lạc. Các từ liên quan: 'peanut' (đậu phộng), 'legume' (đậu), 'oil' (dầu).
Video minh hoạ cây đậu phộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cây đậu phộng
Câu hỏi thường gặp về "cây đậu phộng"
Cây đậu phộng tiếng Anh là gì?
Cây đậu phộng tiếng Anh là "groundnut" (danh từ), nghĩa là: Hạt đậu phộng trồng dưới đất, thường dùng làm thực phẩm hoặc dầu ăn.
"groundnut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"groundnut" nghĩa tiếng Việt là "cây đậu phộng". Cây đậu phộng là loại cây họ đậu, còn gọi là đậu phộng hoặc lạc.
Phát âm "groundnut" như thế nào?
"groundnut" có phiên âm IPA /ˈgraʊndˌnʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "groundnut"?
I enjoy eating roasted groundnuts in the evening. — Tôi thích ăn đậu phộng rang vào buổi tối.