The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Các tỉnh miền trung tiếng Anh là gì?

các tỉnh miền trung tiếng Anh là central Vietnam provinces /ˈsɛntrəl viˌɛtˈnɑm ˈprɑvənsəz/. Các tỉnh nằm ở khu vực trung tâm của Việt Nam, bao gồm các tỉnh như Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận.

Hình minh hoạ "các tỉnh miền trung" tiếng Anh là "central Vietnam provinces"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

central Vietnam provinces

Cụm từ
/ˈsɛntrəl viˌɛtˈnɑm ˈprɑvənsəz/

Ví dụ câu với các tỉnh miền trung / central Vietnam provinces

  1. 1

    Các tỉnh miền trung thường có khí hậu nhiệt đới gió mùa.

    The central Vietnam provinces are known for their tropical monsoon climate.

  2. 2

    Du khách thường đến các tỉnh miền trung để tham quan các bãi biển đẹp.

    Tourists often visit the central Vietnam provinces to enjoy beautiful beaches.

Ghi chú dùng từ các tỉnh miền trung

Các tỉnh miền trung là khu vực địa lý của Việt Nam, gồm các tỉnh như Thừa Thiên Huế, Quảng Nam. Các từ liên quan: 'miền Bắc' (Northern Vietnam), 'miền Nam' (Southern Vietnam), 'vùng trung tâm' (central region).

Video minh hoạ các tỉnh miền trung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với các tỉnh miền trung

Câu hỏi thường gặp về "các tỉnh miền trung"

Các tỉnh miền trung tiếng Anh là gì?

Các tỉnh miền trung tiếng Anh là "central Vietnam provinces" (cụm từ), nghĩa là: Các tỉnh nằm ở khu vực trung tâm của Việt Nam, bao gồm các tỉnh như Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận.

"central Vietnam provinces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"central Vietnam provinces" nghĩa tiếng Việt là "các tỉnh miền trung". Các tỉnh miền trung là khu vực địa lý của Việt Nam, gồm các tỉnh như Thừa Thiên Huế, Quảng Nam.

Phát âm "central Vietnam provinces" như thế nào?

"central Vietnam provinces" có phiên âm IPA /ˈsɛntrəl viˌɛtˈnɑm ˈprɑvənsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "central Vietnam provinces"?

The central Vietnam provinces are known for their tropical monsoon climate. — Các tỉnh miền trung thường có khí hậu nhiệt đới gió mùa.