The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Miền tiếng Anh là gì?

miền tiếng Anh là Region /ˈriːʤən/. Khu vực địa lý hoặc lãnh thổ nhất định trong một quốc gia hoặc trên thế giới.

Hình minh hoạ "miền" tiếng Anh là "Region"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Region

Danh từ
/ˈriːʤən/

Ví dụ câu với miền / Region

  1. 1

    Miền Bắc Việt Nam có khí hậu ôn hòa.

    The Northern region of Vietnam has a temperate climate.

  2. 2

    Chúng tôi đi du lịch qua nhiều miền khác nhau của đất nước.

    We traveled through many different regions of the country.

Ghi chú dùng từ miền

Miền chỉ một khu vực địa lý hoặc lãnh thổ. Các từ liên quan: vùng (area), khu vực (zone), lãnh thổ (territory).

Video minh hoạ miền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với miền

Câu hỏi thường gặp về "miền"

Miền tiếng Anh là gì?

Miền tiếng Anh là "Region" (danh từ), nghĩa là: Khu vực địa lý hoặc lãnh thổ nhất định trong một quốc gia hoặc trên thế giới.

"Region" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Region" nghĩa tiếng Việt là "miền". Miền chỉ một khu vực địa lý hoặc lãnh thổ.

Phát âm "Region" như thế nào?

"Region" có phiên âm IPA /ˈriːʤən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Region"?

The Northern region of Vietnam has a temperate climate. — Miền Bắc Việt Nam có khí hậu ôn hòa.