Tiếng Việt
Các tỉnh lân cận tiếng Anh là gì?
các tỉnh lân cận tiếng Anh là neighboring provinces /ˈneɪbərɪŋ ˈprɑvənsəz/. Các tỉnh nằm gần nhau, chia sẻ biên giới hoặc khu vực lân cận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neighboring provinces
Ví dụ câu với các tỉnh lân cận / neighboring provinces
- 1
Các tỉnh lân cận của Hà Nội đều có nền kinh tế phát triển.
The neighboring provinces of Hanoi all have developed economies.
- 2
Chúng tôi đã đi du lịch qua các tỉnh lân cận để khám phá văn hóa địa phương.
We traveled through the neighboring provinces to explore local culture.
Ghi chú dùng từ các tỉnh lân cận
Thuật ngữ này dùng để chỉ các tỉnh nằm gần nhau về địa lý. Các từ liên quan: 'border provinces' (tỉnh giáp ranh), 'adjacent regions' (khu vực liền kề), 'vicinity' (vùng lân cận).
Video minh hoạ các tỉnh lân cận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với các tỉnh lân cận
Câu hỏi thường gặp về "các tỉnh lân cận"
Các tỉnh lân cận tiếng Anh là gì?
Các tỉnh lân cận tiếng Anh là "neighboring provinces" (cụm từ), nghĩa là: Các tỉnh nằm gần nhau, chia sẻ biên giới hoặc khu vực lân cận.
"neighboring provinces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neighboring provinces" nghĩa tiếng Việt là "các tỉnh lân cận". Thuật ngữ này dùng để chỉ các tỉnh nằm gần nhau về địa lý.
Phát âm "neighboring provinces" như thế nào?
"neighboring provinces" có phiên âm IPA /ˈneɪbərɪŋ ˈprɑvənsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neighboring provinces"?
The neighboring provinces of Hanoi all have developed economies. — Các tỉnh lân cận của Hà Nội đều có nền kinh tế phát triển.