Tiếng Việt
Cách âm tiếng Anh là gì?
cách âm tiếng Anh là soundproof /ˈsaʊndpruf/. Chất liệu hoặc biện pháp cách âm để ngăn tiếng ồn truyền qua lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soundproof
Ví dụ câu với cách âm / soundproof
- 1
Phòng thu âm cần có cách âm tốt để tránh tiếng ồn từ bên ngoài.
The recording studio needs good soundproofing to block outside noise.
- 2
Chúng tôi đã lắp đặt cửa cách âm để giữ yên tĩnh trong văn phòng.
We installed soundproof doors to keep the office quiet.
Ghi chú dùng từ cách âm
Cách âm là quá trình hoặc vật liệu giúp giảm tiếng ồn truyền qua. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sound insulation' (cách âm), 'acoustic treatment' (xử lý âm học), và 'noise reduction' (giảm tiếng ồn).
Video minh hoạ cách âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cách âm
Câu hỏi thường gặp về "cách âm"
Cách âm tiếng Anh là gì?
Cách âm tiếng Anh là "soundproof" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu hoặc biện pháp cách âm để ngăn tiếng ồn truyền qua lại.
"soundproof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soundproof" nghĩa tiếng Việt là "cách âm". Cách âm là quá trình hoặc vật liệu giúp giảm tiếng ồn truyền qua.
Phát âm "soundproof" như thế nào?
"soundproof" có phiên âm IPA /ˈsaʊndpruf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soundproof"?
The recording studio needs good soundproofing to block outside noise. — Phòng thu âm cần có cách âm tốt để tránh tiếng ồn từ bên ngoài.