Tiếng Việt
Cách 1 tiếng Anh là gì?
cách 1 tiếng Anh là First method /fɜːrst ˈmɛθəd/. Phương pháp đầu tiên để thực hiện một việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
First method
Ví dụ câu với cách 1 / First method
- 1
Bạn có thể thử cách 1 để giải quyết vấn đề này.
You can try the first method to solve this problem.
- 2
Cách 1 là bắt đầu bằng việc lập kế hoạch rõ ràng.
The first method is to start with clear planning.
Ghi chú dùng từ cách 1
Cách 1 đề cập đến phương pháp đầu tiên trong một chuỗi các phương pháp. Các từ liên quan: cách 2 (second method), phương pháp (method), kỹ thuật (technique).
Video minh hoạ cách 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cách 1
Câu hỏi thường gặp về "cách 1"
Cách 1 tiếng Anh là gì?
Cách 1 tiếng Anh là "First method" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp đầu tiên để thực hiện một việc gì đó.
"First method" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"First method" nghĩa tiếng Việt là "cách 1". Cách 1 đề cập đến phương pháp đầu tiên trong một chuỗi các phương pháp.
Phát âm "First method" như thế nào?
"First method" có phiên âm IPA /fɜːrst ˈmɛθəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "First method"?
You can try the first method to solve this problem. — Bạn có thể thử cách 1 để giải quyết vấn đề này.