The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cách xa tiếng Anh là gì?

cách xa tiếng Anh là Far apart /fɑːr əˈpɑːrt/. Ở xa nhau về khoảng cách.

Hình minh hoạ "cách xa" tiếng Anh là "Far apart"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Far apart

Tính từ
/fɑːr əˈpɑːrt/

Ví dụ câu với cách xa / Far apart

  1. 1

    Hai ngôi nhà cách xa nhau một km.

    The two houses are far apart, about a kilometer away.

  2. 2

    Các thành phố lớn thường cách xa nhau rất nhiều.

    Large cities are often far apart from each other.

Ghi chú dùng từ cách xa

Từ này mô tả khoảng cách lớn giữa hai vật thể hoặc địa điểm. Các từ liên quan: 'distance' (khoảng cách), 'remote' (xa xôi), 'distant' (xa cách).

Video minh hoạ cách xa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cách xa

Câu hỏi thường gặp về "cách xa"

Cách xa tiếng Anh là gì?

Cách xa tiếng Anh là "Far apart" (tính từ), nghĩa là: Ở xa nhau về khoảng cách.

"Far apart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Far apart" nghĩa tiếng Việt là "cách xa". Từ này mô tả khoảng cách lớn giữa hai vật thể hoặc địa điểm.

Phát âm "Far apart" như thế nào?

"Far apart" có phiên âm IPA /fɑːr əˈpɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Far apart"?

The two houses are far apart, about a kilometer away. — Hai ngôi nhà cách xa nhau một km.