Tiếng Việt
Cách mạng hóa tiếng Anh là gì?
cách mạng hóa tiếng Anh là revolutionize /ˌrɛvəˈluʃəˌnaɪz/. Làm cho một thứ gì đó thay đổi hoàn toàn theo hướng tiến bộ hoặc cách mạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revolutionize
Ví dụ câu với cách mạng hóa / revolutionize
- 1
Công nghệ mới đã cách mạng hóa ngành truyền thông.
The new technology has revolutionized the media industry.
- 2
Chính sách này đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận giáo dục.
This policy has revolutionized the way we approach education.
Ghi chú dùng từ cách mạng hóa
Cách mạng hóa là làm cho một lĩnh vực hoặc hoạt động thay đổi lớn, tiến bộ hơn. Các từ liên quan: đổi mới (innovation), cách tân (renovation), tiến bộ (progress).
Video minh hoạ cách mạng hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cách mạng hóa
- CáchMethod
- mạnginternet
- cách mạngrevolution
- cách mạng tư sảnbourgeois revolution
- cách mạng xã hộisocial revolution
- cách mạng kỹ nghệtechnological revolution
- cách mạng tháng 8the August revolution
- cách mạng văn hóaCultural Revolution
- cách mạng thông tininformation revolution
- cách mạng công nghiệpIndustrial Revolution
- cách mạng công nghệ 4.0Industry 4.0
- cách mạng công nghiệp 4.0the fourth industrial revolution
Câu hỏi thường gặp về "cách mạng hóa"
Cách mạng hóa tiếng Anh là gì?
Cách mạng hóa tiếng Anh là "revolutionize" (động từ), nghĩa là: Làm cho một thứ gì đó thay đổi hoàn toàn theo hướng tiến bộ hoặc cách mạng.
"revolutionize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revolutionize" nghĩa tiếng Việt là "cách mạng hóa". Cách mạng hóa là làm cho một lĩnh vực hoặc hoạt động thay đổi lớn, tiến bộ hơn.
Phát âm "revolutionize" như thế nào?
"revolutionize" có phiên âm IPA /ˌrɛvəˈluʃəˌnaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revolutionize"?
The new technology has revolutionized the media industry. — Công nghệ mới đã cách mạng hóa ngành truyền thông.