The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cách mạng kỹ nghệ tiếng Anh là gì?

cách mạng kỹ nghệ tiếng Anh là technological revolution /ˌtɛknəˌlɒʤɪkəl ˌrɛvəˈluːʃən/. Sự thay đổi lớn trong công nghệ và kỹ thuật, ảnh hưởng đến xã hội và kinh tế.

Hình minh hoạ "cách mạng kỹ nghệ" tiếng Anh là "technological revolution"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

technological revolution

Danh từ
/ˌtɛknəˌlɒʤɪkəl ˌrɛvəˈluːʃən/

Ví dụ câu với cách mạng kỹ nghệ / technological revolution

  1. 1

    The technological revolution has transformed the way we communicate.

    Cuộc cách mạng kỹ nghệ đã biến đổi cách chúng ta giao tiếp.

  2. 2

    Many industries have been affected by the technological revolution.

    Nhiều ngành công nghiệp đã bị ảnh hưởng bởi cách mạng kỹ nghệ.

Ghi chú dùng từ cách mạng kỹ nghệ

Cách mạng kỹ nghệ đề cập đến sự tiến bộ nhanh chóng trong công nghệ. Các thuật ngữ liên quan: 'innovation' (đổi mới), 'automation' (tự động hóa), 'digitalization' (số hóa).

Video minh hoạ cách mạng kỹ nghệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cách mạng kỹ nghệ

Câu hỏi thường gặp về "cách mạng kỹ nghệ"

Cách mạng kỹ nghệ tiếng Anh là gì?

Cách mạng kỹ nghệ tiếng Anh là "technological revolution" (danh từ), nghĩa là: Sự thay đổi lớn trong công nghệ và kỹ thuật, ảnh hưởng đến xã hội và kinh tế.

"technological revolution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"technological revolution" nghĩa tiếng Việt là "cách mạng kỹ nghệ". Cách mạng kỹ nghệ đề cập đến sự tiến bộ nhanh chóng trong công nghệ.

Phát âm "technological revolution" như thế nào?

"technological revolution" có phiên âm IPA /ˌtɛknəˌlɒʤɪkəl ˌrɛvəˈluːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "technological revolution"?

Cuộc cách mạng kỹ nghệ đã biến đổi cách chúng ta giao tiếp. — The technological revolution has transformed the way we communicate.