Tiếng Việt
Cách mạng tiếng Anh là gì?
cách mạng tiếng Anh là revolution /ˌrɛvəˈluʃən/. Cuộc thay đổi lớn và sâu rộng trong xã hội hoặc chính trị, thường do sự nổi dậy hoặc cải cách mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revolution
Ví dụ câu với cách mạng / revolution
- 1
The French Revolution changed the course of history.
Cách mạng Pháp đã thay đổi lịch sử thế giới.
- 2
The industrial revolution transformed economies.
Cách mạng công nghiệp đã biến đổi nền kinh tế.
Ghi chú dùng từ cách mạng
Cách mạng là một cuộc thay đổi lớn, đột ngột trong xã hội hoặc chính trị. Các từ liên quan: 'reform' (cải cách), 'uprising' (nổi dậy), 'rebellion' (nổi loạn).
Video minh hoạ cách mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cách mạng
- cách mạng hoárevolutionize
- cách mạng hóarevolutionize
- cách mạng tư sảnbourgeois revolution
- cách mạng xã hộisocial revolution
- cách mạng kỹ nghệtechnological revolution
- cách mạng tháng 8the August revolution
- cách mạng văn hóaCultural Revolution
- cách mạng thông tininformation revolution
- cách mạng công nghiệpIndustrial Revolution
- cách mạng công nghệ 4.0Industry 4.0
- cách mạng công nghiệp 4.0the fourth industrial revolution
- CáchMethod
Câu hỏi thường gặp về "cách mạng"
Cách mạng tiếng Anh là gì?
Cách mạng tiếng Anh là "revolution" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thay đổi lớn và sâu rộng trong xã hội hoặc chính trị, thường do sự nổi dậy hoặc cải cách mạnh mẽ.
"revolution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revolution" nghĩa tiếng Việt là "cách mạng". Cách mạng là một cuộc thay đổi lớn, đột ngột trong xã hội hoặc chính trị.
Phát âm "revolution" như thế nào?
"revolution" có phiên âm IPA /ˌrɛvəˈluʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revolution"?
Cách mạng Pháp đã thay đổi lịch sử thế giới. — The French Revolution changed the course of history.