Tiếng Việt
Cái banh miệng tiếng Anh là gì?
cái banh miệng tiếng Anh là Mouth gag /maʊθ ɡæɡ/. Dây hoặc miếng dùng để bịt miệng nhằm hạn chế cử động hoặc nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mouth gag
Ví dụ câu với cái banh miệng / Mouth gag
- 1
Anh ấy đeo cái banh miệng để không thể nói chuyện.
He wore a mouth gag to prevent himself from talking.
- 2
Trong quá trình phẫu thuật, họ sử dụng cái banh miệng để giữ miệng mở rộng.
During surgery, a mouth gag is used to keep the mouth open.
Ghi chú dùng từ cái banh miệng
Cái banh miệng là dụng cụ y tế dùng để hạn chế cử động của miệng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dây trói miệng' (mouth tie), 'dụng cụ giữ miệng' (mouth prop), đều liên quan đến việc kiểm soát hoặc giữ cố định miệng trong các tình huống y tế.
Video minh hoạ cái banh miệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái banh miệng
Câu hỏi thường gặp về "cái banh miệng"
Cái banh miệng tiếng Anh là gì?
Cái banh miệng tiếng Anh là "Mouth gag" (danh từ), nghĩa là: Dây hoặc miếng dùng để bịt miệng nhằm hạn chế cử động hoặc nói.
"Mouth gag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mouth gag" nghĩa tiếng Việt là "cái banh miệng". Cái banh miệng là dụng cụ y tế dùng để hạn chế cử động của miệng.
Phát âm "Mouth gag" như thế nào?
"Mouth gag" có phiên âm IPA /maʊθ ɡæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mouth gag"?
He wore a mouth gag to prevent himself from talking. — Anh ấy đeo cái banh miệng để không thể nói chuyện.