Tiếng Việt
Khoá miệng tiếng Anh là gì?
khoá miệng tiếng Anh là gag /ɡæɡ/. Ngăn cản ai đó nói hoặc tiết lộ bí mật bằng cách bịt miệng họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gag
Ví dụ câu với khoá miệng / gag
- 1
Anh ấy bị bịt miệng trong cuộc họp để không tiết lộ thông tin mật.
They gagged the witness to prevent him from revealing the truth.
- 2
Cô ấy đã bị bịt miệng trong cuộc tranh luận để giữ im lặng.
The suspect was gagged to stop him from shouting for help.
Ghi chú dùng từ khoá miệng
Gag là hành động bịt miệng ai đó để ngăn họ nói hoặc tiết lộ thông tin. Các từ liên quan: 'silence' (sự im lặng), 'muzzle' (bịt mõm), 'restrain' (kìm nén).
Video minh hoạ khoá miệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoá miệng
Câu hỏi thường gặp về "khoá miệng"
Khoá miệng tiếng Anh là gì?
Khoá miệng tiếng Anh là "gag" (động từ), nghĩa là: Ngăn cản ai đó nói hoặc tiết lộ bí mật bằng cách bịt miệng họ.
"gag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gag" nghĩa tiếng Việt là "khoá miệng". Gag là hành động bịt miệng ai đó để ngăn họ nói hoặc tiết lộ thông tin.
Phát âm "gag" như thế nào?
"gag" có phiên âm IPA /ɡæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gag"?
They gagged the witness to prevent him from revealing the truth. — Anh ấy bị bịt miệng trong cuộc họp để không tiết lộ thông tin mật.