Tiếng Việt
Cái bạt tai tiếng Anh là gì?
Cái bạt tai tiếng Anh là Slap /slæp/. Một cú đánh mạnh bằng tay vào mặt ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Slap
Ví dụ câu với Cái bạt tai / Slap
- 1
Anh ấy đã nhận một cái bạt tai từ cô ấy khi nói chuyện không đúng mực.
He received a slap across the face for his rude comments.
- 2
Cô ấy đã tặng một cái bạt tai khi bị xúc phạm.
She gave a slap when she was insulted.
Ghi chú dùng từ Cái bạt tai
Cái bạt tai là hình thức đánh bằng tay vào mặt. Các từ liên quan: punch (đấm), hit (đánh), strike (đánh mạnh).
Video minh hoạ Cái bạt tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cái bạt tai
Câu hỏi thường gặp về "Cái bạt tai"
Cái bạt tai tiếng Anh là gì?
Cái bạt tai tiếng Anh là "Slap" (danh từ), nghĩa là: Một cú đánh mạnh bằng tay vào mặt ai đó.
"Slap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Slap" nghĩa tiếng Việt là "Cái bạt tai". Cái bạt tai là hình thức đánh bằng tay vào mặt.
Phát âm "Slap" như thế nào?
"Slap" có phiên âm IPA /slæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Slap"?
He received a slap across the face for his rude comments. — Anh ấy đã nhận một cái bạt tai từ cô ấy khi nói chuyện không đúng mực.