The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái ô tiếng Anh là gì?

cái ô tiếng Anh là umbrella /əmˈbrɛlə/. Dụng cụ dùng để che mưa hoặc nắng, thường có khung và vải phủ bên trên.

Hình minh hoạ "cái ô" tiếng Anh là "umbrella"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

umbrella

Danh từ
/əmˈbrɛlə/

Ví dụ câu với cái ô / umbrella

  1. 1

    Tôi mang cái ô khi đi ngoài trời mưa.

    I took my umbrella when I went out in the rain.

  2. 2

    Cô ấy quên mang ô và ướt hết quần áo.

    She forgot to bring her umbrella and got all her clothes wet.

Ghi chú dùng từ cái ô

Cái ô là vật dụng dùng để chống lại mưa hoặc nắng. Các từ liên quan: 'raincoat' (áo mưa), 'sunshade' (bạt che nắng), 'parasol' (ô che nắng nhỏ).

Video minh hoạ cái ô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái ô

Câu hỏi thường gặp về "cái ô"

Cái ô tiếng Anh là gì?

Cái ô tiếng Anh là "umbrella" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để che mưa hoặc nắng, thường có khung và vải phủ bên trên.

"umbrella" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"umbrella" nghĩa tiếng Việt là "cái ô". Cái ô là vật dụng dùng để chống lại mưa hoặc nắng.

Phát âm "umbrella" như thế nào?

"umbrella" có phiên âm IPA /əmˈbrɛlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "umbrella"?

I took my umbrella when I went out in the rain. — Tôi mang cái ô khi đi ngoài trời mưa.