Tiếng Việt
Cái chốt chặn tiếng Anh là gì?
cái chốt chặn tiếng Anh là Stopper /ˈstɒpər/. Chốt dùng để chặn hoặc cố định một vật thể, thường dùng trong cơ khí hoặc đồ chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stopper
Ví dụ câu với cái chốt chặn / Stopper
- 1
Anh ấy đã lắp cái chốt chặn để giữ cửa không mở ra ngoài.
He installed a stopper to keep the door from opening outward.
- 2
Cái chốt chặn này giúp giữ bánh xe không bị trượt.
This stopper helps keep the wheel from slipping.
Ghi chú dùng từ cái chốt chặn
Cái chốt chặn là một phần quan trọng trong các cơ cấu an toàn và cố định. Các từ liên quan gồm có 'bolt' (ốc vít), 'latch' (chốt cửa), và 'pin' (đinh).
Video minh hoạ cái chốt chặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái chốt chặn
Câu hỏi thường gặp về "cái chốt chặn"
Cái chốt chặn tiếng Anh là gì?
Cái chốt chặn tiếng Anh là "Stopper" (danh từ), nghĩa là: Chốt dùng để chặn hoặc cố định một vật thể, thường dùng trong cơ khí hoặc đồ chơi.
"Stopper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stopper" nghĩa tiếng Việt là "cái chốt chặn". Cái chốt chặn là một phần quan trọng trong các cơ cấu an toàn và cố định.
Phát âm "Stopper" như thế nào?
"Stopper" có phiên âm IPA /ˈstɒpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stopper"?
He installed a stopper to keep the door from opening outward. — Anh ấy đã lắp cái chốt chặn để giữ cửa không mở ra ngoài.