Tiếng Việt
Vòng chặn tiếng Anh là gì?
vòng chặn tiếng Anh là stopper /ˈstɒpər/. Vật dùng để chặn hoặc ngăn cản sự di chuyển hoặc hoạt động của thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stopper
Ví dụ câu với vòng chặn / stopper
- 1
Chiếc vòng chặn này dùng để giữ ống không bị rơi ra.
This stopper is used to keep the pipe from falling out.
- 2
Bạn cần một chiếc vòng chặn để ngăn nước tràn ra ngoài.
You need a stopper to prevent water from spilling.
Ghi chú dùng từ vòng chặn
Vòng chặn là một loại phụ kiện dùng để ngăn chặn hoặc giữ gìn thứ gì đó không bị trôi hoặc rơi. Các từ liên quan gồm có 'cap' (nắp đậy), 'plug' (phích cắm), 'seal' (niêm phong).
Video minh hoạ vòng chặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vòng chặn
Câu hỏi thường gặp về "vòng chặn"
Vòng chặn tiếng Anh là gì?
Vòng chặn tiếng Anh là "stopper" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để chặn hoặc ngăn cản sự di chuyển hoặc hoạt động của thứ gì đó.
"stopper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stopper" nghĩa tiếng Việt là "vòng chặn". Vòng chặn là một loại phụ kiện dùng để ngăn chặn hoặc giữ gìn thứ gì đó không bị trôi hoặc rơi.
Phát âm "stopper" như thế nào?
"stopper" có phiên âm IPA /ˈstɒpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stopper"?
This stopper is used to keep the pipe from falling out. — Chiếc vòng chặn này dùng để giữ ống không bị rơi ra.