Tiếng Việt
Cái gì vậy tiếng Anh là gì?
cái gì vậy tiếng Anh là what is that /wɒt ɪz ðæt/. Cụm từ dùng để hỏi về vật thể hoặc sự việc không rõ hoặc không quen thuộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
what is that
Ví dụ câu với cái gì vậy / what is that
- 1
Bạn đang cầm cái gì vậy?
What is that you are holding?
- 2
Cái gì vậy? Tôi chưa từng thấy nó bao giờ.
What is that? I've never seen it before.
Ghi chú dùng từ cái gì vậy
Cụm từ 'cái gì vậy' dùng để hỏi về vật thể hoặc sự việc không rõ. Các từ liên quan: 'what' (cái gì), 'that' (đó), 'is' (là).
Video minh hoạ cái gì vậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái gì vậy
Câu hỏi thường gặp về "cái gì vậy"
Cái gì vậy tiếng Anh là gì?
Cái gì vậy tiếng Anh là "what is that" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ dùng để hỏi về vật thể hoặc sự việc không rõ hoặc không quen thuộc.
"what is that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"what is that" nghĩa tiếng Việt là "cái gì vậy". Cụm từ 'cái gì vậy' dùng để hỏi về vật thể hoặc sự việc không rõ.
Phát âm "what is that" như thế nào?
"what is that" có phiên âm IPA /wɒt ɪz ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "what is that"?
What is that you are holding? — Bạn đang cầm cái gì vậy?