Tiếng Việt
Cái giường ngủ tiếng Anh là gì?
cái giường ngủ tiếng Anh là Bed /bɛd/. Một chỗ để nằm hoặc ngủ, thường có đệm và khung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bed
Ví dụ câu với cái giường ngủ / Bed
- 1
Tôi thích nằm trên cái giường mềm mại vào cuối tuần.
I like to lie on my soft bed on weekends.
- 2
Cô ấy mua một cái giường mới cho phòng ngủ của mình.
She bought a new bed for her bedroom.
Ghi chú dùng từ cái giường ngủ
Cái giường ngủ là nơi để nghỉ ngơi, thường đi kèm với đệm và chăn. Các từ liên quan: 'mattress' (đệm), 'pillow' (gối), 'bedroom' (phòng ngủ).
Video minh hoạ cái giường ngủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái giường ngủ
Câu hỏi thường gặp về "cái giường ngủ"
Cái giường ngủ tiếng Anh là gì?
Cái giường ngủ tiếng Anh là "Bed" (danh từ), nghĩa là: Một chỗ để nằm hoặc ngủ, thường có đệm và khung.
"Bed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bed" nghĩa tiếng Việt là "cái giường ngủ". Cái giường ngủ là nơi để nghỉ ngơi, thường đi kèm với đệm và chăn.
Phát âm "Bed" như thế nào?
"Bed" có phiên âm IPA /bɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bed"?
I like to lie on my soft bed on weekends. — Tôi thích nằm trên cái giường mềm mại vào cuối tuần.