Tiếng Việt
Bồn hoa tiếng Anh là gì?
bồn hoa tiếng Anh là flower bed /ˈflaʊər bɛd/. Khu vực trồng hoa trong vườn hoặc công viên, thường có hình dạng và kích thước xác định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flower bed
Ví dụ câu với bồn hoa / flower bed
- 1
Chúng tôi đã trồng nhiều loại hoa trong bồn hoa trước nhà.
We planted many types of flowers in the flower bed in front of the house.
- 2
Bồn hoa này cần được tưới nước hàng ngày để giữ cho hoa luôn tươi tốt.
This flower bed needs to be watered daily to keep the flowers healthy.
Ghi chú dùng từ bồn hoa
Bồn hoa là nơi trồng hoa, giúp làm đẹp không gian. Các từ liên quan: 'garden' (vườn), 'plant' (cây trồng), 'landscaping' (cảnh quan).
Video minh hoạ bồn hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bồn hoa
Câu hỏi thường gặp về "bồn hoa"
Bồn hoa tiếng Anh là gì?
Bồn hoa tiếng Anh là "flower bed", nghĩa là: Khu vực trồng hoa trong vườn hoặc công viên, thường có hình dạng và kích thước xác định.
"flower bed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flower bed" nghĩa tiếng Việt là "bồn hoa". Bồn hoa là nơi trồng hoa, giúp làm đẹp không gian.
Phát âm "flower bed" như thế nào?
"flower bed" có phiên âm IPA /ˈflaʊər bɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flower bed"?
We planted many types of flowers in the flower bed in front of the house. — Chúng tôi đã trồng nhiều loại hoa trong bồn hoa trước nhà.