The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái khởi động từ tiếng Anh là gì?

Cái khởi động từ tiếng Anh là Contactor /ˈkɒntæktər/. Thiết bị đóng cắt dòng điện trong hệ thống điện để điều khiển các mạch điện lớn.

Hình minh hoạ "Cái khởi động từ" tiếng Anh là "Contactor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Contactor

Danh từ
/ˈkɒntæktər/

Ví dụ câu với Cái khởi động từ / Contactor

  1. 1

    Contactor được sử dụng để điều khiển động cơ lớn trong nhà máy.

    The contactor controls the large motor in the factory.

  2. 2

    Khi cần tắt máy, người vận hành nhấn nút để kích hoạt contactor.

    When the machine needs to be turned off, the operator presses the button to activate the contactor.

Ghi chú dùng từ Cái khởi động từ

Contactor là thiết bị điện dùng để đóng cắt dòng điện lớn, thường dùng trong hệ thống tự động hóa. Các thuật ngữ liên quan: relay (rơ le), circuit breaker (cầu dao), switch (công tắc).

Video minh hoạ Cái khởi động từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cái khởi động từ

Câu hỏi thường gặp về "Cái khởi động từ"

Cái khởi động từ tiếng Anh là gì?

Cái khởi động từ tiếng Anh là "Contactor" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đóng cắt dòng điện trong hệ thống điện để điều khiển các mạch điện lớn.

"Contactor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Contactor" nghĩa tiếng Việt là "Cái khởi động từ". Contactor là thiết bị điện dùng để đóng cắt dòng điện lớn, thường dùng trong hệ thống tự động hóa.

Phát âm "Contactor" như thế nào?

"Contactor" có phiên âm IPA /ˈkɒntæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Contactor"?

The contactor controls the large motor in the factory. — Contactor được sử dụng để điều khiển động cơ lớn trong nhà máy.