Tiếng Việt
Cái phân cực tiếng Anh là gì?
cái phân cực tiếng Anh là polarizer /ˈpoʊləˌraɪzər/. Thiết bị dùng để chọn lọc ánh sáng theo hướng phân cực của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polarizer
Ví dụ câu với cái phân cực / polarizer
- 1
Tôi đã sử dụng bộ phân cực để giảm chói sáng trong nhiếp ảnh.
I used a polarizer to reduce glare in photography.
- 2
Ống kính có bộ phân cực giúp cải thiện độ rõ của hình ảnh.
The lens with a polarizer helps improve image clarity.
Ghi chú dùng từ cái phân cực
Cái phân cực là thiết bị hoặc vật thể giúp lọc ánh sáng theo hướng phân cực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'polarized light' (ánh sáng phân cực), 'polarization' (sự phân cực), và 'polarization filter' (bộ lọc phân cực).
Video minh hoạ cái phân cực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái phân cực
Câu hỏi thường gặp về "cái phân cực"
Cái phân cực tiếng Anh là gì?
Cái phân cực tiếng Anh là "polarizer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để chọn lọc ánh sáng theo hướng phân cực của nó.
"polarizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polarizer" nghĩa tiếng Việt là "cái phân cực". Cái phân cực là thiết bị hoặc vật thể giúp lọc ánh sáng theo hướng phân cực.
Phát âm "polarizer" như thế nào?
"polarizer" có phiên âm IPA /ˈpoʊləˌraɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polarizer"?
I used a polarizer to reduce glare in photography. — Tôi đã sử dụng bộ phân cực để giảm chói sáng trong nhiếp ảnh.