Tiếng Việt
Cái rốn của vũ trụ tiếng Anh là gì?
cái rốn của vũ trụ tiếng Anh là Epicenter /ˈɛpɪˌsɛntər/. Điểm trung tâm hoặc điểm tập trung chính của một sự kiện hoặc hiện tượng, thường dùng để chỉ trung tâm của trận động đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Epicenter
Ví dụ câu với cái rốn của vũ trụ / Epicenter
- 1
Trận động đất đã bắt đầu từ epicenter của nó ở trung tâm thành phố.
The earthquake originated at its epicenter in the city center.
- 2
Chính phủ tập trung vào việc giảm thiểu tác động của epicenter của dịch bệnh.
The government is focusing on mitigating the impact of the epidemic's epicenter.
Ghi chú dùng từ cái rốn của vũ trụ
Epicenter là điểm trung tâm của trận động đất, liên quan đến các thuật ngữ như 'hypocenter' (tâm chấn), 'aftershock' (sóng sau động đất), và 'seismic activity' (hoạt động địa chấn).
Video minh hoạ cái rốn của vũ trụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái rốn của vũ trụ
Câu hỏi thường gặp về "cái rốn của vũ trụ"
Cái rốn của vũ trụ tiếng Anh là gì?
Cái rốn của vũ trụ tiếng Anh là "Epicenter" (danh từ), nghĩa là: Điểm trung tâm hoặc điểm tập trung chính của một sự kiện hoặc hiện tượng, thường dùng để chỉ trung tâm của trận động đất.
"Epicenter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Epicenter" nghĩa tiếng Việt là "cái rốn của vũ trụ". Epicenter là điểm trung tâm của trận động đất, liên quan đến các thuật ngữ như 'hypocenter' (tâm chấn), 'aftershock' (sóng sau động đất), và 'seismic activity' (hoạt động địa chấn).
Phát âm "Epicenter" như thế nào?
"Epicenter" có phiên âm IPA /ˈɛpɪˌsɛntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Epicenter"?
The earthquake originated at its epicenter in the city center. — Trận động đất đã bắt đầu từ epicenter của nó ở trung tâm thành phố.