The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cẩm châu tiếng Anh là gì?

cẩm châu tiếng Anh là Cam Chau /kæm tʃaʊ/. Cẩm châu là một loại đá quý màu xanh lam, thường dùng trong trang sức.

Hình minh hoạ "cẩm châu" tiếng Anh là "Cam Chau"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cam Chau

Danh từ
/kæm tʃaʊ/

Ví dụ câu với cẩm châu / Cam Chau

  1. 1

    Cô ấy đeo nhẫn cẩm châu trên tay.

    She wore a cam chau ring on her finger.

  2. 2

    Trang sức cẩm châu rất phổ biến trong văn hóa Việt Nam.

    Cam chau jewelry is very popular in Vietnamese culture.

Ghi chú dùng từ cẩm châu

Cẩm châu là loại đá quý màu xanh lam, liên quan đến đá sapphire và đá lapis lazuli.

Video minh hoạ cẩm châu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cẩm châu

Câu hỏi thường gặp về "cẩm châu"

Cẩm châu tiếng Anh là gì?

Cẩm châu tiếng Anh là "Cam Chau" (danh từ), nghĩa là: Cẩm châu là một loại đá quý màu xanh lam, thường dùng trong trang sức.

"Cam Chau" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cam Chau" nghĩa tiếng Việt là "cẩm châu". Cẩm châu là loại đá quý màu xanh lam, liên quan đến đá sapphire và đá lapis lazuli.

Phát âm "Cam Chau" như thế nào?

"Cam Chau" có phiên âm IPA /kæm tʃaʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cam Chau"?

She wore a cam chau ring on her finger. — Cô ấy đeo nhẫn cẩm châu trên tay.