Tiếng Việt
Cẩm nang tiếng Anh là gì?
cẩm nang tiếng Anh là handbook /ˈhændˌbʊk/. Sách hướng dẫn hoặc sách tham khảo chứa thông tin cần thiết về một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handbook
Ví dụ câu với cẩm nang / handbook
- 1
Tôi đã đọc cẩm nang du lịch để chuẩn bị cho chuyến đi của mình.
I read the travel handbook to prepare for my trip.
- 2
Cẩm nang nhân viên cung cấp các quy định và chính sách của công ty.
The employee handbook provides the company's rules and policies.
Ghi chú dùng từ cẩm nang
Cẩm nang là loại sách hướng dẫn hoặc tham khảo. Các từ liên quan: 'manual' (sổ tay hướng dẫn), 'guide' (hướng dẫn), 'reference' (tài liệu tham khảo).
Video minh hoạ cẩm nang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cẩm nang
Câu hỏi thường gặp về "cẩm nang"
Cẩm nang tiếng Anh là gì?
Cẩm nang tiếng Anh là "handbook" (danh từ), nghĩa là: Sách hướng dẫn hoặc sách tham khảo chứa thông tin cần thiết về một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.
"handbook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handbook" nghĩa tiếng Việt là "cẩm nang". Cẩm nang là loại sách hướng dẫn hoặc tham khảo.
Phát âm "handbook" như thế nào?
"handbook" có phiên âm IPA /ˈhændˌbʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handbook"?
I read the travel handbook to prepare for my trip. — Tôi đã đọc cẩm nang du lịch để chuẩn bị cho chuyến đi của mình.