Tiếng Việt
Cẩm lai tiếng Anh là gì?
Cẩm lai tiếng Anh là Rosewood /ˈroʊz.wʊd/. Gỗ cẩm lai, loại gỗ quý, thường dùng trong làm đồ thủ công mỹ nghệ và nội thất cao cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rosewood
Ví dụ câu với Cẩm lai / Rosewood
- 1
The antique furniture was made from rosewood.
Bộ đồ nội thất cổ điển được làm từ gỗ cẩm lai.
- 2
She bought a beautiful rosewood jewelry box.
Cô ấy mua một chiếc hộp đựng trang sức bằng gỗ cẩm lai.
Ghi chú dùng từ Cẩm lai
Gỗ cẩm lai là loại gỗ quý, có màu sắc đẹp và vân gỗ đặc trưng. Các từ liên quan: 'wood' (gỗ), 'hardwood' (gỗ cứng), 'mahogany' (gỗ gụ).
Video minh hoạ Cẩm lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Cẩm lai
Câu hỏi thường gặp về "Cẩm lai"
Cẩm lai tiếng Anh là gì?
Cẩm lai tiếng Anh là "Rosewood" (danh từ), nghĩa là: Gỗ cẩm lai, loại gỗ quý, thường dùng trong làm đồ thủ công mỹ nghệ và nội thất cao cấp.
"Rosewood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rosewood" nghĩa tiếng Việt là "Cẩm lai". Gỗ cẩm lai là loại gỗ quý, có màu sắc đẹp và vân gỗ đặc trưng.
Phát âm "Rosewood" như thế nào?
"Rosewood" có phiên âm IPA /ˈroʊz.wʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rosewood"?
Bộ đồ nội thất cổ điển được làm từ gỗ cẩm lai. — The antique furniture was made from rosewood.