The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cam kết đầu ra tiếng Anh là gì?

cam kết đầu ra tiếng Anh là commitment to result /kəˈmɪtmənt tu rɪˈzʌlt/. Cam kết về kết quả hoặc thành quả cuối cùng của một dự án hoặc nỗ lực.

Hình minh hoạ "cam kết đầu ra" tiếng Anh là "commitment to result"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

commitment to result

Danh từ
/kəˈmɪtmənt tu rɪˈzʌlt/

Ví dụ câu với cam kết đầu ra / commitment to result

  1. 1

    Chúng tôi đã đưa ra cam kết đầu ra rõ ràng cho dự án này.

    We have made a clear commitment to the result of this project.

  2. 2

    Cam kết đầu ra của nhân viên được đánh giá hàng năm.

    Employees' commitment to results is evaluated annually.

Ghi chú dùng từ cam kết đầu ra

Cam kết đầu ra đề cập đến sự cam kết về kết quả cuối cùng trong công việc hoặc dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cam kết' (commitment), 'kết quả' (result), 'mục tiêu' (goal).

Video minh hoạ cam kết đầu ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cam kết đầu ra

Câu hỏi thường gặp về "cam kết đầu ra"

Cam kết đầu ra tiếng Anh là gì?

Cam kết đầu ra tiếng Anh là "commitment to result" (danh từ), nghĩa là: Cam kết về kết quả hoặc thành quả cuối cùng của một dự án hoặc nỗ lực.

"commitment to result" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"commitment to result" nghĩa tiếng Việt là "cam kết đầu ra". Cam kết đầu ra đề cập đến sự cam kết về kết quả cuối cùng trong công việc hoặc dự án.

Phát âm "commitment to result" như thế nào?

"commitment to result" có phiên âm IPA /kəˈmɪtmənt tu rɪˈzʌlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "commitment to result"?

We have made a clear commitment to the result of this project. — Chúng tôi đã đưa ra cam kết đầu ra rõ ràng cho dự án này.