Tiếng Việt
Kết quả tiếng Anh là gì?
kết quả tiếng Anh là result /rɪˈzʌlt/. Kết quả là thành quả hoặc hậu quả của một hành động, quá trình hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
result
Ví dụ câu với kết quả / result
- 1
Kết quả của kỳ thi sẽ được công bố vào ngày mai.
The result of the exam will be announced tomorrow.
- 2
Chúng tôi đang chờ kết quả của cuộc thi.
We are waiting for the result of the competition.
Ghi chú dùng từ kết quả
Kết quả thường liên quan đến thành quả hoặc hậu quả sau một quá trình. Các từ liên quan gồm có 'outcome' (kết quả cuối cùng), 'consequence' (hậu quả), và 'effect' (ảnh hưởng).
Video minh hoạ kết quả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết quả
- kết quả làAs a Result
- kết quả đạtAchieved result
- kết quả tốtGood Result
- kết quả âm tínhnegative result
- kết quả học tậpacademic result
- Kết quả làm bàiTest Results
- kết quả tất yếuInevitable Result
- kết quả khả quanPositive Outcome
- kết quả khảo sátsurvey result
- kết quả công việcWork result
- kết quả kiểm địnhtest result
- Kết quả rèn luyệnPerformance Evaluation
Câu hỏi thường gặp về "kết quả"
Kết quả tiếng Anh là gì?
Kết quả tiếng Anh là "result" (danh từ), nghĩa là: Kết quả là thành quả hoặc hậu quả của một hành động, quá trình hoặc sự kiện.
"result" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"result" nghĩa tiếng Việt là "kết quả". Kết quả thường liên quan đến thành quả hoặc hậu quả sau một quá trình.
Phát âm "result" như thế nào?
"result" có phiên âm IPA /rɪˈzʌlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "result"?
The result of the exam will be announced tomorrow. — Kết quả của kỳ thi sẽ được công bố vào ngày mai.