Tiếng Việt
Đầu ra tiếng Anh là gì?
đầu ra tiếng Anh là output /ˈaʊtpʊt/. Thông tin hoặc kết quả được tạo ra từ quá trình xử lý dữ liệu hoặc hoạt động của hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
output
Ví dụ câu với đầu ra / output
- 1
Hệ thống này có khả năng cung cấp đầu ra chính xác trong thời gian ngắn.
This system can produce accurate output quickly.
- 2
Chương trình máy tính này xuất ra dữ liệu theo định dạng mong muốn.
This computer program outputs data in the desired format.
Ghi chú dùng từ đầu ra
Đầu ra là kết quả của quá trình xử lý dữ liệu, thường dùng trong công nghệ và kỹ thuật. Các từ liên quan gồm có 'input' (đầu vào), 'processing' (xử lý), 'result' (kết quả).
Video minh hoạ đầu ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu ra
Câu hỏi thường gặp về "đầu ra"
Đầu ra tiếng Anh là gì?
Đầu ra tiếng Anh là "output" (danh từ), nghĩa là: Thông tin hoặc kết quả được tạo ra từ quá trình xử lý dữ liệu hoặc hoạt động của hệ thống.
"output" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"output" nghĩa tiếng Việt là "đầu ra". Đầu ra là kết quả của quá trình xử lý dữ liệu, thường dùng trong công nghệ và kỹ thuật.
Phát âm "output" như thế nào?
"output" có phiên âm IPA /ˈaʊtpʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "output"?
This system can produce accurate output quickly. — Hệ thống này có khả năng cung cấp đầu ra chính xác trong thời gian ngắn.